扎布熱 zhā bù rè · trát bố nhiệt Hán Việt: trát bố nhiệt · Pinyin: zhā bù rè Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 布 (bố) + 熱 (nhiệt)Pinyinzhā bù rèHán Việttrát bố nhiệtCấu tạo扎 + 布 + 熱 · trát + bố + nhiệt nghĩa thành phần: trát + bố + nhiệt