扎綵樓

trát thải lâu

Hán Việt: trát thải lâu

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (thải) + (lâu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扎彩樓 ā cǎilóu v.o. put up a festooned platform