扎把子

trát bả tử

Hán Việt: trát bả tử

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (bả) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扎把子 ā bǎzi v.o. <topo.> 1. tie/bundle up 2. unite; pull together