扎板兒 zhā bǎn ér · trát bản nhi Hán Việt: trát bản nhi · Pinyin: zhā bǎn ér Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 板 (bản) + 兒 (nhi)Pinyinzhā bǎn érHán Việttrát bản nhiCấu tạo扎 + 板 + 兒 · trát + bản + nhi nghĩa thành phần: trát + bản + nhi