扎氣眼
trát khí nhãn
Hán Việt: trát khí nhãn
Tổng quan
sự thải ra không trung (khói, hơi...), sự làm cho thông thoáng, sự thông gió
Nghĩa
Việt
- Cihui sự thải ra không trung (khói, hơi...), sự làm cho thông thoáng, sự thông gió