扎火囤 zhā huǒ dùn · trát hỏa độn Hán Việt: trát hỏa độn · Pinyin: zhā huǒ dùn Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 火 (hỏa) + 囤 (độn)Pinyinzhā huǒ dùnHán Việttrát hỏa độnCấu tạo扎 + 火 + 囤 · trát + hỏa + độn nghĩa thành phần: trát + hỏa + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 设骗局诈取财物。Tân Hoa Tự Điển 1.设骗局诈取财物。