扎煙針 trát yên châm Hán Việt: trát yên châm Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 煙 (yên) + 針 (châm)Hán Việttrát yên châmCấu tạo扎 + 煙 + 針 · trát + yên + châm nghĩa thành phần: trát + yên + châm Nghĩa EngCihui 扎煙針 hā yānzhēn v.o. <topo.> inject an opiate