扎猛子

zhā měng zi trát mãnh tử

Hán Việt: trát mãnh tử · Pinyin: zhā měng zi

Tổng quan

bơi lặn với đầu chìm dưới nước

Cấu tạo: (trát) + (mãnh) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bơi lặn với đầu chìm dưới nước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 游泳時,頭向下鑽入水裡。如:「他入水後,一個扎猛子就不見蹤影了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游泳时头朝下迅速钻到水里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.游泳时头朝下迅速钻到水里。

Eng

  • CC-CEDICT to swim with head submerged
  • Cihui to swim with head submerged