扎空槍

zhā kōng qiāng trát không thương

Hán Việt: trát không thương · Pinyin: zhā kōng qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (không) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚晃一枪。喻欺骗行径; 喻商业上买空卖空的投机活动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虚晃一枪。喻欺骗行径。 2.喻商业上买空卖空的投机活动。

Eng

  • Cihui 扎空槍 hā kōngqiāng v.o. be engaged in business without capital; engage in a speculative venture