扎窩子 trát oa tử Hán Việt: trát oa tử Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 窩 (oa) + 子 (tử)Hán Việttrát oa tửCấu tạo扎 + 窩 + 子 · trát + oa + tử nghĩa thành phần: trát + oa + tử Nghĩa EngCihui 扎窩子 hā wōzi v.o. 1. bury oneself at home 2. crowd together in a talk-fest