扎窩子

trát oa tử

Hán Việt: trát oa tử

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (oa) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鳥留在巢中不向外飛。比喻人留戀家裡,無所作為。《紅樓夢》第四五回:「還有那大老爺,雖然淘氣,也沒像你這扎窩子的樣兒。」

Eng

  • Cihui 扎窩子 hā wōzi v.o. 1. bury oneself at home 2. crowd together in a talk-fest