扎罰子 zhā fá zi · trát phạt tử Hán Việt: trát phạt tử · Pinyin: zhā fá zi Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 罰 (phạt) + 子 (tử)Pinyinzhā fá ziHán Việttrát phạt tửCấu tạo扎 + 罰 + 子 · trát + phạt + tử nghĩa thành phần: trát + phạt + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"扎筏子"。