扎腦子

trát não tử

Hán Việt: trát não tử

Tổng quan

Cấu tạo: (trát) + (não) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扎腦子 hā nǎozi v.o. <topo.> pierced to the quick by biting words