扎蓬棵 trát bồng khỏa Hán Việt: trát bồng khỏa Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 蓬 (bồng) + 棵 (khỏa)Hán Việttrát bồng khỏaCấu tạo扎 + 蓬 + 棵 · trát + bồng + khỏa nghĩa thành phần: trát + bồng + khỏa Nghĩa EngCihui 扎蓬棵 hāpéngkē n. uncombed hair