扎達爾 zhā dá ěr · trát đạt nhĩ Hán Việt: trát đạt nhĩ · Pinyin: zhā dá ěr Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 達 (đạt) + 爾 (nhĩ)Pinyinzhā dá ěrHán Việttrát đạt nhĩCấu tạo扎 + 達 + 爾 · trát + đạt + nhĩ nghĩa thành phần: trát + đạt + nhĩ