撲擊遏奪 pū jī è duó · phác kích át đoạt Hán Việt: phác kích át đoạt · Pinyin: pū jī è duó Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 擊 (kích) + 遏 (át) + 奪 (đoạt)Pinyinpū jī è duóHán Việtphác kích át đoạtCấu tạo撲 + 擊 + 遏 + 奪 · phác + kích + át + đoạt nghĩa thành phần: phác + kích + át + đoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扑击:打击。指拦路打劫。