撲心撲肝 pū xīn pū gān · phác tâm phác can Hán Việt: phác tâm phác can · Pinyin: pū xīn pū gān Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 心 (tâm) + 撲 (phác) + 肝 (can)Pinyinpū xīn pū gānHán Việtphác tâm phác canCấu tạo撲 + 心 + 撲 + 肝 · phác + tâm + phác + can nghĩa thành phần: phác + tâm + phác + can Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尽心竭力。