撲撻 phác thát Hán Việt: phác thát Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 撻 (thát)Hán Việtphác thátCấu tạo撲 + 撻 · phác + thát nghĩa thành phần: phác + thát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用鞭、棍打。如:「扑撻嫌犯,極不人道,又常造成冤獄,現代文明國家早已廢止。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa扑打 · 鞭挞