撲棱開 phác lăng khai Hán Việt: phác lăng khai Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 棱 (lăng) + 開 (khai)Hán Việtphác lăng khaiCấu tạo撲 + 棱 + 開 · phác + lăng + khai nghĩa thành phần: phác + lăng + khai Nghĩa EngCihui 撲棱開 ūleng kāi r.v. <coll.> open out like a flower