撲燈蛾 pū dēng é · phác đăng nga Hán Việt: phác đăng nga · Pinyin: pū dēng é Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 燈 (đăng) + 蛾 (nga)Pinyinpū dēng éHán Việtphác đăng ngaCấu tạo撲 + 燈 + 蛾 · phác + đăng + nga nghĩa thành phần: phác + đăng + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谷蛾。亦为蛾类统称。Tân Hoa Tự Điển 1.谷蛾。亦为蛾类统称。