撲翻身 pū fān shēn · phác phiên thân Hán Việt: phác phiên thân · Pinyin: pū fān shēn Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 翻 (phiên) + 身 (thân)Pinyinpū fān shēnHán Việtphác phiên thânCấu tạo撲 + 翻 + 身 · phác + phiên + thân nghĩa thành phần: phác + phiên + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俯身跪在地上。Tân Hoa Tự Điển 1.俯身跪在地上。