撲草淨 phác thảo tịnh Hán Việt: phác thảo tịnh Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 草 (thảo) + 淨 (tịnh)Hán Việtphác thảo tịnhCấu tạo撲 + 草 + 淨 · phác + thảo + tịnh nghĩa thành phần: phác + thảo + tịnh Nghĩa EngCihui prometryn