撲虎兒

pū hǔ ér phác hổ nhi

Hán Việt: phác hổ nhi · Pinyin: pū hǔ ér

Tổng quan

ngã phục xuống đất: ngã nhào

Cấu tạo: (phác) + (hổ) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngã phục xuống đất: ngã nhào

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向前扑跌两手着地的动作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向前扑跌两手着地的动作。

Eng

  • Cihui 撲虎兒 ūhǔr ►See pūhǔ