撲通地 phác thông địa Hán Việt: phác thông địa Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 通 (thông) + 地 (địa)Hán Việtphác thông địaCấu tạo撲 + 通 + 地 · phác + thông + địa nghĩa thành phần: phác + thông + địa Nghĩa EngCihui plop