扒頭兒

bā tou r bái đầu nhi

Hán Việt: bái đầu nhi · Pinyin: bā tou r

Tổng quan

chỗ cầm tay (để tự kéo mình lên)

Cấu tạo: (bái) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ cầm tay (để tự kéo mình lên)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 攀附的憑藉。如:「這裡沒有扒頭兒,上不去。」「這條山路太陡峭,如果沒有扒頭兒,恐怕無法攻頂。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 往高处爬时可以抓住的东西:峭壁连个~都没有,怎么往上爬呀?

Eng

  • CC-CEDICT handhold (to pull oneself up)
  • Cihui handhold (to pull oneself up)