扒山虎 bái san hổ Hán Việt: bái san hổ Tổng quan Cấu tạo: 扒 (bái) + 山 (san) + 虎 (hổ)Hán Việtbái san hổCấu tạo扒 + 山 + 虎 · bái + san + hổ nghĩa thành phần: bái + san + hổ