扒手們 bái thủ môn Hán Việt: bái thủ môn Tổng quan Cấu tạo: 扒 (bái) + 手 (thủ) + 們 (môn)Hán Việtbái thủ mônCấu tạo扒 + 手 + 們 · bái + thủ + môn nghĩa thành phần: bái + thủ + môn Nghĩa EngCihui the light-fingered gentry