扒拉開 bái lạp khai Hán Việt: bái lạp khai Tổng quan Cấu tạo: 扒 (bái) + 拉 (lạp) + 開 (khai)Hán Việtbái lạp khaiCấu tạo扒 + 拉 + 開 · bái + lạp + khai nghĩa thành phần: bái + lạp + khai Nghĩa EngCihui 扒拉開 āla kāi r.v. <coll.> move/brush aside | Wǒ bāla bu kāi zhè duī shítou. I can't move this pile of stones.