扒拉算盤 bái lạp toán bàn Hán Việt: bái lạp toán bàn Tổng quan Cấu tạo: 扒 (bái) + 拉 (lạp) + 算 (toán) + 盤 (bàn)Hán Việtbái lạp toán bànCấu tạo扒 + 拉 + 算 + 盤 · bái + lạp + toán + bàn nghĩa thành phần: bái + lạp + toán + bàn Nghĩa EngCihui 扒拉算盤 āla suànpan v.o. <coll.> 1. finger/flick the beads of an abacus 2. manage an account