扒皮鬼 bái bì quỷ Hán Việt: bái bì quỷ Tổng quan Cấu tạo: 扒 (bái) + 皮 (bì) + 鬼 (quỷ)Hán Việtbái bì quỷCấu tạo扒 + 皮 + 鬼 · bái + bì + quỷ nghĩa thành phần: bái + bì + quỷ Nghĩa EngCihui 扒皮鬼 āpíguǐ n. <coll.> 1. cruel extortionist 2. skinny person