扒竊犯 pā qiè fàn · bái thiết phạm Hán Việt: bái thiết phạm · Pinyin: pā qiè fàn Tổng quan Cấu tạo: 扒 (bái) + 竊 (thiết) + 犯 (phạm)Pinyinpā qiè fànHán Việtbái thiết phạmCấu tạo扒 + 竊 + 犯 · bái + thiết + phạm nghĩa thành phần: bái + thiết + phạm Nghĩa EngCihui 扒竊犯 áqièfàn n. pickpocket