扒縫兒 bái phùng nhi Hán Việt: bái phùng nhi Tổng quan Cấu tạo: 扒 (bái) + 縫 (phùng) + 兒 (nhi)Hán Việtbái phùng nhiCấu tạo扒 + 縫 + 兒 · bái + phùng + nhi nghĩa thành phần: bái + phùng + nhi Nghĩa EngCihui 扒縫兒 āfèngr v.o. peep; look