扒羊肉 bái dương nhục Hán Việt: bái dương nhục Tổng quan Cấu tạo: 扒 (bái) + 羊 (dương) + 肉 (nhục)Hán Việtbái dương nhụcCấu tạo扒 + 羊 + 肉 · bái + dương + nhục nghĩa thành phần: bái + dương + nhục Nghĩa EngCihui 扒羊肉 áyángròu n. stewed mutton