扒苞米 bái bao mễ Hán Việt: bái bao mễ Tổng quan Cấu tạo: 扒 (bái) + 苞 (bao) + 米 (mễ)Hán Việtbái bao mễCấu tạo扒 + 苞 + 米 · bái + bao + mễ nghĩa thành phần: bái + bao + mễ Nghĩa EngCihui 扒苞米 ā bāomi v. <coll.> husk corn