扒褲子 bā kùzi · bái khố tử Hán Việt: bái khố tử · Pinyin: bā kùzi Tổng quan Cấu tạo: 扒 (bái) + 褲 (khố) + 子 (tử)Pinyinbā kùziHán Việtbái khố tửCấu tạo扒 + 褲 + 子 · bái + khố + tử nghĩa thành phần: bái + khố + tử Nghĩa EngCihui dack