扒開手

bái khai thủ

Hán Việt: bái khai thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (bái) + (khai) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扒開手 ākāi shǒu v.o. <coll.> force open a hand