打下去

đả hạ khứ

Hán Việt: đả hạ khứ

Tổng quan

đánh tiếp

Cấu tạo: (đả) + (hạ) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh tiếp

Eng

  • Cihui 打下去 ǎ xiàqù r.v. 1. put down; suppress; repress 2. continue to fight