打下來 đả hạ lai Hán Việt: đả hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtđả hạ laiCấu tạo打 + 下 + 來 · đả + hạ + lai nghĩa thành phần: đả + hạ + lai Nghĩa EngCihui 打下來 ǎ xiàlái r.v. capture; occupy; seize