打不了 đả bất liễu Hán Việt: đả bất liễu Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 不 (bất) + 了 (liễu)Hán Việtđả bất liễuCấu tạo打 + 不 + 了 · đả + bất + liễu nghĩa thành phần: đả + bất + liễu Nghĩa EngCihui 打不了 ǎbuliǎo r.v. be unable to win