打不住
đả bất trụ
Hán Việt: đả bất trụ
Tổng quan
1. hơn; ngoài。不止;超過某個標準。 2. không đủ。不夠。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. hơn; ngoài。不止;超過某個標準。 2. không đủ。不夠。
Eng
- Cihui 打不住 ǎbuzhù r.v. <coll.> be more than (a specified amount)