打不倒
đả bất đảo
Hán Việt: đả bất đảo
Tổng quan
1. không thể chinh phục; không thể chế ngự。不能征服的。 2. không thể đánh ngã; không thể đánh đổ。不可能被打倒的。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. không thể chinh phục; không thể chế ngự。不能征服的。 2. không thể đánh ngã; không thể đánh đổ。不可能被打倒的。
Eng
- Cihui 打不倒 ǎbudǎo r.v. 1. be unconquerable; cannot be knocked down 2. try in vain to knock down