打不出

đả bất xuất

Hán Việt: đả bất xuất

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (bất) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打不出 ǎbuchū r.v. 1. be unable to dig out 2. be unable to come up with (an idea/etc.)