打不到 đả bất đáo Hán Việt: đả bất đáo Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 不 (bất) + 到 (đáo)Hán Việtđả bất đáoCấu tạo打 + 不 + 到 · đả + bất + đáo nghĩa thành phần: đả + bất + đáo Nghĩa EngCihui 打不到 ǎbùdào* r.v. be unable to move (sb's mind)