打不死

đả bất tử

Hán Việt: đả bất tử

Tổng quan

đánh không chết

Cấu tạo: (đả) + (bất) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh không chết

Eng

  • Cihui 打不死 ǎbusǐ r.v. 1. still alive after a hard beating 2. try in vain to beat to death