打不破

đả bất phá

Hán Việt: đả bất phá

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (bất) + (phá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 打不破 ǎbupò r.v. 1. be unable to break/crack 2. be unable to change (ideology/etc.)