打中伙

dǎ zhòng huǒ đả trung hỏa

Hán Việt: đả trung hỏa · Pinyin: dǎ zhòng huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (trung) + (hỏa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吃午飯。《通俗常言疏證.飲食.打中伙》引《奈何天劇》:「這是打中伙的所在,大家買些酒飯,喫飽了再走。」也作「打中火」、「中火」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"打中火"。