打乖兒

dǎ guāi ér đả quai nhi

Hán Việt: đả quai nhi · Pinyin: dǎ guāi ér

Tổng quan

Cấu tạo: (đả) + (quai) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明时称以色相为诱饵诈骗钱财的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明时称以色相为诱饵诈骗钱财的女子。