打井工 đả tỉnh công Hán Việt: đả tỉnh công Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 井 (tỉnh) + 工 (công)Hán Việtđả tỉnh côngCấu tạo打 + 井 + 工 · đả + tỉnh + công nghĩa thành phần: đả + tỉnh + công Nghĩa EngCihui well sinker