打交待 dǎ jiāo dài · đả giao đãi Hán Việt: đả giao đãi · Pinyin: dǎ jiāo dài Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 交 (giao) + 待 (đãi)Pinyindǎ jiāo dàiHán Việtđả giao đãiCấu tạo打 + 交 + 待 · đả + giao + đãi nghĩa thành phần: đả + giao + đãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打交道。Tân Hoa Tự Điển 1.打交道。