打價兒 đả giá nhi Hán Việt: đả giá nhi Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 價 (giá) + 兒 (nhi)Hán Việtđả giá nhiCấu tạo打 + 價 + 兒 · đả + giá + nhi nghĩa thành phần: đả + giá + nhi Nghĩa EngCihui 打價兒 ǎjiàr ►See ²dǎjià